728x90 / 970x90
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Zloty Ba Lan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PLN sang JPY
Cập nhật
1
PLN
=
40.84468094
JPY
-0.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PLN = ¥40.84468094 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = zł0.02448299 PLN
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
¥40.77724313
Hiện tại
¥40.84468094
Cao nhất
¥40.9601561
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá PLN sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PLN sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40.84468094 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.122023 JPY
-0.30%
7 ngày qua
-0.596613 JPY
-1.44%
30 ngày qua
-1.881252 JPY
-4.40%
1 năm qua
+0.154122 JPY
+0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
40.48141791 Hôm nay
40.84468094 Cao nhất
44.3514348
40.48141791 Hôm nay
40.84468094 Cao nhất
44.3514348
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.16%
Tháng 10
+2.36%
Tháng 11
+2.23%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
Tháng 2
-1.62%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-1.49%
Tháng 6
-2.21%
Tháng 7
+1.72%
Tháng 8
-4.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PLN sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.81366172 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
29.46689163 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.11252505
–
31.43940458
JPY
Năm biến động
+4.90%
2023
Tỷ giá trung bình
33.54522103 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
29.42201627
–
37.51672986
JPY
Năm biến động
+19.98%
2024
Tỷ giá trung bình
38.04505932 JPY
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
30.58135371
–
41.07344929
JPY
Năm biến động
+24.48%
2025
Tỷ giá trung bình
39.88259185 JPY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
37.19232821
–
43.92483603
JPY
Năm biến động
+14.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
42.81366172 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.77724313
–
44.3514348
JPY
PLN giảm giá
-6.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.