728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang PYG
Cập nhật
1
JPY
=
37.26875263
PYG
-0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = Gs37.26875263 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ¥0.02683213 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs37.26875263
Hiện tại
Gs37.26875263
Cao nhất
Gs37.57351994
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
37.26875263 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.13555 PYG
-0.36%
7 ngày qua
-0.535811 PYG
-1.42%
30 ngày qua
+0.056155 PYG
+0.15%
1 năm qua
-10.679391 PYG
-22.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
36.7086604 Hôm nay
37.26875263 Cao nhất
48.1730056
36.7086604 Hôm nay
37.26875263 Cao nhất
48.1730056
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.54%
Tháng 10
-2.86%
Tháng 11
-7.01%
Tháng 12
+4.08%
Tháng 1
-5.25%
Tháng 2
-0.93%
Tháng 3
-2.96%
Tháng 4
-4.72%
Tháng 5
-0.96%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 53.41975102 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
53.41975102 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
47.71896645
–
61.71292933
PYG
Năm biến động
-6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
51.96764342 PYG
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
48.73165635
–
57.82536808
PYG
Năm biến động
-7.98%
2024
Tỷ giá trung bình
49.95732615 PYG
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
46.61267373
–
55.26393409
PYG
Năm biến động
-4.37%
2025
Tỷ giá trung bình
50.65344465 PYG
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
41.88239557
–
56.86277436
PYG
Năm biến động
-15.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
39.19187588 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
36.7086604
–
43.952713
PYG
Năm biến động
-11.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.