728x90 / 970x90

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PYG sang JPY

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Yên Nhật 0.02679284 JPY
+0.22% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥0.02659451 Hiện tại ¥0.02679284 Cao nhất ¥0.02682142
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02679284 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000059 JPY
+0.22%
7 ngày qua
+0.000356 JPY
+1.35%
30 ngày qua
-0.000074 JPY
-0.28%
1 năm qua
+0.005832 JPY
+27.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02075851
Hôm nay
0.02679284
Cao nhất
0.02724153
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.75%
Tháng 10
+2.94%
Tháng 11
+7.54%
Tháng 12
-3.92%
Tháng 1
+5.54%
Tháng 2
+0.94%
Tháng 3
+3.05%
Tháng 4
+4.96%
Tháng 5
+0.97%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-1.28%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02556665 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01883185 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01620406 – 0.02095603 JPY
Năm biến động +6.89%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0192808 JPY
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.01729345 – 0.02052054 JPY
Năm biến động +8.67%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02005272 JPY
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.01809498 – 0.02145339 JPY
Năm biến động +4.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01986746 JPY
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.0175862 – 0.02387638 JPY
Năm biến động +18.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02556665 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02275172 – 0.02724153 JPY
Năm biến động +12.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.