728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang RON
Cập nhật
1
JPY
=
0.02950357
RON
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = lei0.02950357 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ¥33.8942005 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
lei0.02948185
Hiện tại
lei0.02950357
Cao nhất
lei0.02957414
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang RON.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02950357 RON
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000138 RON
+0.47%
7 ngày qua
+0.000321 RON
+1.10%
30 ngày qua
+0.001155 RON
+4.07%
1 năm qua
+0.000352 RON
+1.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.02714938 Hôm nay
0.02950357 Cao nhất
0.02957414
0.02714938 Hôm nay
0.02950357 Cao nhất
0.02957414
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.74%
Tháng 10
-1.81%
Tháng 11
-1.88%
Tháng 12
+0.39%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
+0.64%
Tháng 3
+2.08%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
-0.08%
Tháng 6
+2.27%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+4.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang RON.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0357789 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0357789 RON
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03299717
–
0.03952862
RON
Năm biến động
-6.80%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03261719 RON
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.030269
–
0.03572767
RON
Năm biến động
-9.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03038448 RON
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.0284128
–
0.0319728
RON
Năm biến động
-4.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02986399 RON
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.02748184
–
0.03195751
RON
Năm biến động
-9.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02830803 RON
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02714938
–
0.02957414
RON
JPY tăng giá
+6.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.