Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Leu Romania được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại RON sang JPY

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Yên Nhật 33.79788238 JPY
-0.78% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥33.79788238 Hiện tại ¥33.79788238 Cao nhất ¥33.91917712
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá RON sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 RON sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33.79788238 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.264165 JPY
-0.78%
7 ngày qua
-0.361444 JPY
-1.06%
30 ngày qua
-1.481725 JPY
-4.20%
1 năm qua
-0.353353 JPY
-1.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
33.79788238
Hôm nay
33.79788238
Cao nhất
36.83325219
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.82%
Tháng 10
+1.85%
Tháng 11
+1.92%
Tháng 12
-0.39%
Tháng 1
+0.17%
Tháng 2
-0.64%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
+0.10%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-2.22%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-4.35%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 RON sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 35.32709012 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 27.99830625 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
25.29812308 – 30.30562803 JPY
Năm biến động +7.29%
2023
Tỷ giá trung bình 30.71958887 JPY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
27.98950781 – 33.03709623 JPY
Năm biến động +10.81%
2024
Tỷ giá trung bình 32.93372821 JPY
Vị trí: 67/100
Biên độ hàng năm
31.27658919 – 35.19540062 JPY
Năm biến động +4.59%
2025
Tỷ giá trung bình 33.53398544 JPY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
31.29154915 – 36.38766486 JPY
Năm biến động +10.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 35.32709012 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
33.79788238 – 36.83325219 JPY
RON giảm giá -6.45%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.