728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang SAR
Cập nhật
1
JPY
=
0.02385614
SAR
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ﷼0.02385614 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = ¥41.91792856 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.02383974
Hiện tại
﷼0.02385614
Cao nhất
﷼0.02393726
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02385614 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000029 SAR
+0.12%
7 ngày qua
-0.000014 SAR
-0.06%
30 ngày qua
+0.000509 SAR
+2.18%
1 năm qua
-0.001387 SAR
-5.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.02288271 Hôm nay
0.02385614 Cao nhất
0.02550945
0.02288271 Hôm nay
0.02385614 Cao nhất
0.02550945
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-4.53%
Tháng 10
-1.51%
Tháng 11
-0.97%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-0.81%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+1.15%
Tháng 4
-1.31%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+3.00%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.02874857 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02874857 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02505112
–
0.03299372
SAR
Năm biến động
-12.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02675936 SAR
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
0.0247272
–
0.02939259
SAR
Năm biến động
-7.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02479958 SAR
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.02320943
–
0.0266769
SAR
Năm biến động
-10.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02508882 SAR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
0.02371151
–
0.02654737
SAR
JPY tăng giá
+0.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02370659 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02288271
–
0.02462203
SAR
Năm ổn định
-0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.