728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang JPY

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Yên Nhật 41.88702299 JPY
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥41.77586931 Hiện tại ¥41.88702299 Cao nhất ¥41.94676715
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
41.88702299 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000081 JPY
7 ngày qua
-0.006226 JPY
-0.01%
30 ngày qua
-0.944362 JPY
-2.20%
1 năm qua
+2.271802 JPY
+5.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
60/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
39.20116371
Hôm nay
41.88702299
Cao nhất
43.70110904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.74%
Tháng 10
+1.53%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.81%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-1.14%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-2.91%
Tháng 7
+0.66%
Tháng 8
-1.84%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 42.19218042 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 35.0093623 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
30.30879723 – 39.91837742 JPY
Năm biến động +13.77%
2023
Tỷ giá trung bình 37.45873688 JPY
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
34.02217903 – 40.44130324 JPY
Năm biến động +7.96%
2024
Tỷ giá trung bình 40.36752368 JPY
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
37.48561228 – 43.08592798 JPY
Năm biến động +11.49%
2025
Tỷ giá trung bình 39.89424835 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
37.66850782 – 42.17361503 JPY
SAR giảm giá -0.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.19218042 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
40.61403923 – 43.70110904 JPY
Năm ổn định +0.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.