728x90 / 970x90
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Đô la Suriname. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang SRD
Cập nhật
1
JPY
=
0.23932314
SRD
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = $0.23932314 SRD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SRD = ¥4.17845088 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.23920261
Hiện tại
$0.23932314
Cao nhất
$0.24005685
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Đô la Suriname
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang SRD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/SRD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang SRD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23932314 SRD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000366 SRD
+0.15%
7 ngày qua
-0.000395 SRD
-0.16%
30 ngày qua
+0.003573 SRD
+1.52%
1 năm qua
-0.014045 SRD
-5.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Thấp nhất
0.23022557 Hôm nay
0.23932314 Cao nhất
0.26198311
0.23022557 Hôm nay
0.23932314 Cao nhất
0.26198311
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.96%
Tháng 10
-1.42%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
+1.10%
Tháng 1
-1.18%
Tháng 2
-2.50%
Tháng 3
+1.50%
Tháng 4
-2.21%
Tháng 5
-1.23%
Tháng 6
+4.01%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/SRD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang SRD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.260538 SRD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18383124 SRD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1585638
–
0.24260374
SRD
Năm biến động
+34.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.260538 SRD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.23683872
–
0.28224674
SRD
Năm biến động
+7.26%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21898843 SRD
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.18429985
–
0.26079319
SRD
Năm biến động
-14.05%
2025
Tỷ giá trung bình
0.249209 SRD
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.22169385
–
0.26791163
SRD
Năm biến động
+8.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23789013 SRD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.23022557
–
0.25145187
SRD
Năm ổn định
-1.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.