Tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang JPY
Cập nhật
1
SRD
=
4.17160226
JPY
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = ¥4.17160226 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $0.23971605 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
¥4.17041143
Hiện tại
¥4.17160226
Cao nhất
¥4.18457783
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.17160226 JPY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.004283 JPY
+0.10%
7 ngày qua
-0.00047 JPY
-0.01%
30 ngày qua
-0.071018 JPY
-1.67%
1 năm qua
+0.289374 JPY
+7.45%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Thấp nhất
3.81703997 Hôm nay
4.17160226 Cao nhất
4.34356609
3.81703997 Hôm nay
4.17160226 Cao nhất
4.34356609
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.12%
Tháng 10
+1.44%
Tháng 11
+1.99%
Tháng 12
-1.08%
Tháng 1
+1.19%
Tháng 2
+2.57%
Tháng 3
-1.48%
Tháng 4
+2.26%
Tháng 5
+1.25%
Tháng 6
-3.86%
Tháng 7
+1.48%
Tháng 8
-1.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 5.50717866 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.50717866 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.12194793
–
6.30660963
JPY
Năm biến động
-25.49%
2023
Tỷ giá trung bình
3.84394311 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.54299934
–
4.22228261
JPY
Năm biến động
-6.77%
2024
Tỷ giá trung bình
4.60128736 JPY
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.83445592
–
5.42594036
JPY
Năm biến động
+16.34%
2025
Tỷ giá trung bình
4.02137818 JPY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
3.732574
–
4.51072511
JPY
Năm biến động
-7.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.20400529 JPY
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
3.9769042
–
4.34356609
JPY
Năm ổn định
+1.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.