Tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang THB
Cập nhật
1
JPY
=
0.21325047
THB
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = ฿0.21325047 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = ¥4.68932144 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
฿0.21299302
Hiện tại
฿0.21325047
Cao nhất
฿0.21371693
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21325047 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000417 THB
+0.20%
7 ngày qua
+0.002903 THB
+1.38%
30 ngày qua
+0.008317 THB
+4.06%
1 năm qua
-0.006209 THB
-2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.19614764 Hôm nay
0.21325047 Cao nhất
0.22045586
0.19614764 Hôm nay
0.21325047 Cao nhất
0.22045586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-5.02%
Tháng 10
-2.14%
Tháng 11
-2.57%
Tháng 12
+1.65%
Tháng 1
-2.56%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
+0.06%
Tháng 6
+3.78%
Tháng 7
-2.55%
Tháng 8
+2.63%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.26728069 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26728069 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.25169763
–
0.29154994
THB
Năm biến động
-8.65%
2023
Tỷ giá trung bình
0.24773628 THB
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.23291391
–
0.26421883
THB
Năm biến động
-7.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23287661 THB
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.21580448
–
0.24518455
THB
Năm biến động
-10.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21975338 THB
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.19837116
–
0.23899225
THB
Năm biến động
-8.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.20617728 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19614764
–
0.21540832
THB
JPY tăng giá
+6.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.