728x90 / 970x90

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang JPY

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Yên Nhật 17.05931556 JPY
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ¥16.99190011 Hiện tại ¥17.05931556 Cao nhất ¥17.07722134
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.05931556 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.022266 JPY
-0.13%
7 ngày qua
+0.002651 JPY
+0.02%
30 ngày qua
-0.243411 JPY
-1.41%
1 năm qua
+1.241089 JPY
+7.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
15.77440998
Hôm nay
17.05931556
Cao nhất
17.78309288
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+5.89%
Tháng 10
+0.94%
Tháng 11
+0.80%
Tháng 12
-2.28%
Tháng 1
-0.43%
Tháng 2
+0.77%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
+3.13%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
-2.61%
Tháng 7
+1.27%
Tháng 8
-1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 16.98576847 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.13937488 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.99990902 – 14.87123707 JPY
Năm biến động +26.26%
2023
Tỷ giá trung bình 13.00366407 JPY
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
11.97434673 – 13.86244049 JPY
Năm biến động +0.14%
2024
Tỷ giá trung bình 14.04850855 JPY
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
12.83736942 – 15.17519678 JPY
Năm biến động +12.45%
2025
Tỷ giá trung bình 15.07295156 JPY
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
13.07697731 – 17.11815162 JPY
Năm biến động +17.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 16.98576847 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.18338987 – 17.78309288 JPY
Năm ổn định +0.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.