Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang TRY

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 0.31094895 TRY
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₺0.31071592 Hiện tại ₺0.31094895 Cao nhất ₺0.31177329
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang TRY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31094895 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000048 TRY
-0.02%
7 ngày qua
+0.000832 TRY
+0.27%
30 ngày qua
+0.009599 TRY
+3.19%
1 năm qua
+0.029794 TRY
+10.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
89/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.26943323
Hôm nay
0.31094895
Cao nhất
0.3163207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.53%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
+0.30%
Tháng 12
+2.51%
Tháng 1
+0.46%
Tháng 2
-0.48%
Tháng 3
+2.72%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
+5.07%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+3.17%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang TRY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.29196892 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1257916 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11306538 – 0.14251454 TRY
Năm biến động +23.15%
2023
Tỷ giá trung bình 0.16859752 TRY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.13756794 – 0.20901466 TRY
Năm biến động +46.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21735154 TRY
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.20145096 – 0.24176009 TRY
Năm biến động +7.13%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26466571 TRY
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.22346045 – 0.28308231 TRY
Năm biến động +21.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.29196892 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27120209 – 0.3163207 TRY
Năm biến động +13.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.