Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang JPY

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Yên Nhật 3.21411807 JPY
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥3.20745885 Hiện tại ¥3.21411807 Cao nhất ¥3.21837392
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Yên Nhật

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/JPY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang JPY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.21411807 JPY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.00946 JPY
+0.30%
7 ngày qua
-0.010475 JPY
-0.32%
30 ngày qua
-0.104282 JPY
-3.14%
1 năm qua
-0.342644 JPY
-9.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.16134857
Hôm nay
3.21411807
Cao nhất
3.71149462
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.66%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
-0.30%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
-0.46%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
-4.83%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/JPY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang JPY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 7.97306777 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.97306777 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
7.01682785 – 8.84444062 JPY
Năm biến động -18.80%
2023
Tỷ giá trung bình 6.04222946 JPY
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
4.7843534 – 7.26913553 JPY
Năm biến động -31.71%
2024
Tỷ giá trung bình 4.6135786 JPY
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
4.13633199 – 4.96398722 JPY
Năm biến động -6.65%
2025
Tỷ giá trung bình 3.79434779 JPY
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.53254152 – 4.4750649 JPY
Năm biến động -17.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.42973093 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.16134857 – 3.68728727 JPY
Năm biến động -11.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.