728x90 / 970x90

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc CFA Trung Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang XAF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc CFA Trung Phi 3.672269 XAF
+0.28% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FCFA3.66355959 Hiện tại FCFA3.672269 Cao nhất FCFA3.67504244
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc CFA Trung Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang XAF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/XAF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang XAF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.672269 XAF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.010336 XAF
+0.28%
7 ngày qua
+0.032836 XAF
+0.90%
30 ngày qua
+0.135818 XAF
+3.84%
1 năm qua
-0.107062 XAF
-2.83%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
3.49798294
Hôm nay
3.672269
Cao nhất
3.8027198
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.42%
Tháng 10
-1.40%
Tháng 11
-1.93%
Tháng 12
+0.40%
Tháng 1
-0.23%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.03%
Tháng 4
-0.85%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
+3.97%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/XAF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang XAF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 4.75944257 XAF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · JPY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.75944257 XAF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.44611263 – 5.24008106 XAF
Năm biến động -6.91%
2023
Tỷ giá trung bình 4.32330552 XAF
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.9965239 – 4.74696478 XAF
Năm biến động -10.04%
2024
Tỷ giá trung bình 4.00576048 XAF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
3.74718773 – 4.21898883 XAF
Năm biến động -4.45%
2025
Tỷ giá trung bình 3.88652954 XAF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
3.55011494 – 4.21347773 XAF
Năm biến động -11.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.57763572 XAF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.49798294 – 3.6822825 XAF
JPY tăng giá +3.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.