728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc CFA Trung Phi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XAF sang JPY
Cập nhật
1
XAF
=
0.27272987
JPY
-0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 XAF = ¥0.27272987 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = FCFA3.6666317 XAF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.2721057
Hiện tại
¥0.27272987
Cao nhất
¥0.27295857
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc CFA Trung Phi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XAF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.27272987 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000685 JPY
-0.25%
7 ngày qua
-0.002217 JPY
-0.81%
30 ngày qua
-0.009951 JPY
-3.52%
1 năm qua
+0.007056 JPY
+2.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
0.26296968 Hôm nay
0.27272987 Cao nhất
0.28587904
0.26296968 Hôm nay
0.27272987 Cao nhất
0.28587904
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.55%
Tháng 10
+1.42%
Tháng 11
+1.97%
Tháng 12
-0.40%
Tháng 1
+0.24%
Tháng 2
-0.21%
Tháng 3
-0.03%
Tháng 4
+0.85%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.82%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
-3.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XAF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.27959053 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XAF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.21044239 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19083674
–
0.22491558
JPY
Năm biến động
+7.42%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23182631 JPY
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.21066093
–
0.25021745
JPY
Năm biến động
+11.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.24980992 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.23702362
–
0.2668668
JPY
Năm biến động
+4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.25783862 JPY
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.23733364
–
0.28168102
JPY
Năm biến động
+12.99%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.27959053 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27157069
–
0.28587904
JPY
XAF giảm giá
-2.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.