Tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại JPY sang ZAR
Cập nhật
1
JPY
=
0.1041783
ZAR
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = R0.1041783 ZAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZAR = ¥9.59892783 JPY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
R0.1041783
Hiện tại
R0.1041783
Cao nhất
R0.10456641
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang ZAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1041783 ZAR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000528 ZAR
+0.51%
7 ngày qua
+0.001418 ZAR
+1.38%
30 ngày qua
+0.003217 ZAR
+3.19%
1 năm qua
-0.01263 ZAR
-10.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.09999145 Hôm nay
0.1041783 Cao nhất
0.11746934
0.09999145 Hôm nay
0.1041783 Cao nhất
0.11746934
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.83%
Tháng 10
-2.78%
Tháng 11
-3.90%
Tháng 12
-1.36%
Tháng 1
-2.03%
Tháng 2
+3.40%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
-3.88%
Tháng 5
-1.39%
Tháng 6
+4.21%
Tháng 7
-4.08%
Tháng 8
+3.23%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang ZAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.13148044 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12479155 ZAR
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.11380329
–
0.1387241
ZAR
Năm biến động
-6.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13148044 ZAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12023319
–
0.14259627
ZAR
Năm biến động
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.12112743 ZAR
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.1120909
–
0.13072499
ZAR
Năm biến động
-8.12%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11964903 ZAR
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.10563102
–
0.13524468
ZAR
Năm biến động
-11.85%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10349278 ZAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09999145
–
0.10755019
ZAR
Năm ổn định
-1.50%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.