Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Rand Nam Phi được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZAR sang JPY
Cập nhật
1
ZAR
=
9.59892783
JPY
-0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 ZAR = ¥9.59892783 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = R0.1041783 ZAR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥9.56330009
Hiện tại
¥9.59892783
Cao nhất
¥9.59892783
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZAR sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZAR/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9.59892783 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.048853 JPY
-0.51%
7 ngày qua
-0.132424 JPY
-1.36%
30 ngày qua
-0.305895 JPY
-3.09%
1 năm qua
+1.037923 JPY
+12.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
8.51285937 Hôm nay
9.59892783 Cao nhất
10.00085464
8.51285937 Hôm nay
9.59892783 Cao nhất
10.00085464
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.99%
Tháng 10
+2.86%
Tháng 11
+4.06%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
+2.07%
Tháng 2
-3.29%
Tháng 3
-0.30%
Tháng 4
+4.04%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
-4.04%
Tháng 7
+4.25%
Tháng 8
-3.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZAR/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZAR sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 9.66488507 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.02676687 JPY
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
7.20855304
–
8.78709255
JPY
Năm biến động
+6.73%
2023
Tỷ giá trung bình
7.61580839 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.01280608
–
8.31717094
JPY
Năm biến động
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
8.2680451 JPY
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
7.64964694
–
8.92133119
JPY
Năm biến động
+8.84%
2025
Tỷ giá trung bình
8.38065801 JPY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
7.39400631
–
9.46691606
JPY
Năm biến động
+13.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.66488507 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.29798456
–
10.00085464
JPY
Năm ổn định
+1.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.