Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang AMD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Dram Armenia 0.83956259 AMD
-0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.83924921 Hiện tại ֏0.83956259 Cao nhất ֏0.84061369
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.83956259 AMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.0035 AMD
-0.42%
7 ngày qua
-0.004846 AMD
-0.57%
30 ngày qua
-0.022773 AMD
-2.64%
1 năm qua
-0.074142 AMD
-8.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.83815198
Hôm nay
0.83956259
Cao nhất
0.92080372
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.14%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
+1.11%
Tháng 12
+1.31%
Tháng 1
-2.10%
Tháng 2
-2.37%
Tháng 3
-0.65%
Tháng 4
-0.94%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+0.36%
Tháng 7
+0.50%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang AMD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.93828706 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.93828706 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.78565461 – 1.15708867 AMD
Năm biến động -22.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.86177532 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82722013 – 0.91566589 AMD
KMF tăng giá +6.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.86314874 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82422081 – 0.91114395 AMD
KMF giảm giá -8.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.88741071 AMD
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.82633748 – 0.92029094 AMD
KMF tăng giá +8.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.86940828 AMD
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.83815198 – 0.92080372 AMD
KMF giảm giá -7.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.