Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Barbados. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang BBD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Barbados 0.00461894 BBD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00461733 Hiện tại $0.00461894 Cao nhất $0.00462484
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Barbados

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BBD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BBD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BBD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00461894 BBD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000011 BBD
-0.23%
7 ngày qua
-0.000032 BBD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000087 BBD
-1.85%
1 năm qua
-0.000154 BBD
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0046083
Hôm nay
0.00461894
Cao nhất
0.00485437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BBD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BBD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00470062 BBD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00428786 BBD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00389693 – 0.00465929 BBD
Năm biến động -5.51%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0043919 BBD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00424764 – 0.00457107 BBD
KMF tăng giá +3.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00439522 BBD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00420826 – 0.00453809 BBD
KMF giảm giá -6.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0045883 BBD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00414981 – 0.00481928 BBD
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00470062 BBD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0046083 – 0.00485437 BBD
KMF giảm giá -3.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.