Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Barbados được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại BBD sang KMF

Cập nhật
Đô la Barbados 1 BBD = Franc Comoros 216.5000525 KMF
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF216.2237585 Hiện tại CF216.5000525 Cao nhất CF216.575302
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Barbados sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá BBD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BBD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BBD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
216.5000525 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.489176 KMF
+0.23%
7 ngày qua
+1.500101 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+4.000052 KMF
+1.88%
1 năm qua
+6.999902 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
205.9999475
Hôm nay
216.5000525
Cao nhất
216.999986
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BBD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BBD sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 233.71854541 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BBD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 233.71854541 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
214.624875 – 256.6124885 KMF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 227.74596967 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
218.7672425 – 235.4250315 KMF
BBD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 227.58013811 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
220.356831 – 237.627942 KMF
BBD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 218.38921652 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
207.499894 – 240.975049 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 212.80807088 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
205.9999475 – 216.999986 KMF
BBD tăng giá +3.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.