728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang BMD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00230947
BMD
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.00230947 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = CF433.000105 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00230867
Hiện tại
$0.00230947
Cao nhất
$0.00231255
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00230947 BMD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000005 BMD
-0.20%
7 ngày qua
-0.000016 BMD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000043 BMD
-1.85%
1 năm qua
-0.000077 BMD
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00230415 Hôm nay
0.00230947 Cao nhất
0.00242719
0.00230415 Hôm nay
0.00230947 Cao nhất
0.00242719
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00235044 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00214393 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00194846
–
0.00232965
BMD
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00219595 BMD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00212382
–
0.00228553
BMD
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00219761 BMD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00210413
–
0.00226905
BMD
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00229415 BMD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.0020749
–
0.00240964
BMD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00235044 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00230415
–
0.00242719
BMD
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.