Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Bermuda được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BMD sang KMF
Cập nhật
1
BMD
=
433.000105
KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BMD = CF433.000105 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $0.00230947 BMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF432.447517
Hiện tại
CF433.000105
Cao nhất
CF433.150604
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Bermuda sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá BMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BMD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BMD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
433.000105 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.772714 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+3.000201 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+8.000105 KMF
+1.88%
1 năm qua
+13.999804 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
411.999895 Hôm nay
433.000105 Cao nhất
433.999972
411.999895 Hôm nay
433.000105 Cao nhất
433.999972
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BMD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BMD sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 467.43709081 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
467.43709081 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
429.24975
–
513.224977
KMF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
455.49193933 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
437.534485
–
470.850063
KMF
BMD giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
455.16027622 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
440.713662
–
475.255884
KMF
BMD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
436.77843304 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
414.999788
–
481.950098
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
425.63914476 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
411.999895
–
433.999972
KMF
BMD tăng giá
+3.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.