728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Real Braxin hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Real Braxin hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang BRL
Cập nhật
1
KMF
=
0.01206305
BRL
+0.51% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = R$0.01206305 BRL
Tỷ giá nghịch đảo
1 BRL = CF82.89780503 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
R$0.01197846
Hiện tại
R$0.01206305
Cao nhất
R$0.01207533
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Real Braxin
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/BRL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BRL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01206305 BRL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000062 BRL
+0.51%
7 ngày qua
+0.000176 BRL
+1.48%
30 ngày qua
-0.000217 BRL
-1.77%
1 năm qua
-0.000615 BRL
-4.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.01169357 Hôm nay
0.01206305 Cao nhất
0.01334486
0.01169357 Hôm nay
0.01206305 Cao nhất
0.01334486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.33%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
+3.92%
Tháng 12
-3.51%
Tháng 1
-2.88%
Tháng 2
-1.49%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+0.66%
Tháng 5
+0.83%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
+2.62%
Tháng 8
-0.51%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/BRL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BRL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01281379 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01106937 BRL
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.01013808
–
0.01314622
BRL
Năm biến động
-10.34%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01096341 BRL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01048946
–
0.01175061
BRL
Năm biến động
-5.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0118481 BRL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
0.01077609
–
0.01422164
BRL
Năm biến động
+19.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01281379 BRL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01202569
–
0.01350651
BRL
Năm biến động
-0.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01213418 BRL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.01169357
–
0.01313261
BRL
Năm biến động
-8.14%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.