728x90 / 970x90

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Belize. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KMF sang BZD

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Đô la Belize 0.00464767 BZD
-0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất BZ$0.00464348 Hiện tại BZ$0.00464767 Cao nhất BZ$0.0046557
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Belize

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang BZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/BZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang BZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00464767 BZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000008 BZD
-0.18%
7 ngày qua
-0.000031 BZD
-0.66%
30 ngày qua
-0.000111 BZD
-2.32%
1 năm qua
-0.000156 BZD
-3.24%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00462254
Hôm nay
0.00464767
Cao nhất
0.00488494
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.02%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
+0.86%
Tháng 12
+1.15%
Tháng 1
-1.43%
Tháng 2
-2.58%
Tháng 3
+1.17%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-2.03%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
-1.78%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/BZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang BZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00472647 BZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00432121 BZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00392814 – 0.00469604 BZD
Năm biến động -5.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00442397 BZD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00428246 – 0.00460524 BZD
KMF tăng giá +3.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00442844 BZD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00422739 – 0.00457372 BZD
KMF giảm giá -6.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0046096 BZD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00415661 – 0.00484572 BZD
Năm biến động +13.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00472647 BZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00462254 – 0.00488494 BZD
KMF giảm giá -3.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.