728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Belize được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BZD sang KMF
Cập nhật
1
BZD
=
215.16163952
KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 BZD = CF215.16163952 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = BZ$0.00464767 BZD
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
CF214.79039307
Hiện tại
CF215.16163952
Cao nhất
CF215.35574243
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Belize sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá BZD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BZD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BZD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
215.16163952 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.377612 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+1.429653 KMF
+0.67%
30 ngày qua
+5.001666 KMF
+2.38%
1 năm qua
+6.980214 KMF
+3.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
204.71101351 Hôm nay
215.16163952 Cao nhất
216.33141377
204.71101351 Hôm nay
215.16163952 Cao nhất
216.33141377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
-0.85%
Tháng 12
-1.14%
Tháng 1
+1.45%
Tháng 2
+2.64%
Tháng 3
-1.16%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
-0.94%
Tháng 7
-0.85%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BZD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BZD sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 231.92026469 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BZD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
231.92026469 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
212.94558611
–
254.57335592
KMF
Năm biến động
+5.85%
2023
Tỷ giá trung bình
226.09711212 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
217.14376713
–
233.51071069
KMF
BZD giảm giá
-3.45%
2024
Tỷ giá trung bình
225.87581448 KMF
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
218.64022754
–
236.55270738
KMF
BZD tăng giá
+7.42%
2025
Tỷ giá trung bình
217.38319917 KMF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
206.36765785
–
240.58054163
KMF
Năm biến động
-11.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
211.60896242 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
204.71101351
–
216.33141377
KMF
BZD tăng giá
+3.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.