Tỷ giá Franc Comoros sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF) hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đơn vị Kế toán của Chile (UF). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang CLF
Cập nhật
1
KMF
=
0.0000566
CLF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = UF0.0000566 CLF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CLF = CF17,669.15 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
UF0.0000566
Hiện tại
UF0.0000566
Cao nhất
UF0.00005678
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đơn vị Kế toán của Chile (UF)
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CLF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CLF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CLF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000566 CLF
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 CLF
0.39%
7 ngày qua
+0.000001 CLF
+1.44%
30 ngày qua
+0.000001 CLF
+1.57%
1 năm qua
-0.000002 CLF
-3.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.00005204 Hôm nay
0.0000566 Cao nhất
0.0000586
0.00005204 Hôm nay
0.0000566 Cao nhất
0.0000586
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.00%
Tháng 10
-1.28%
Tháng 11
-2.27%
Tháng 12
-3.21%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+3.21%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.56%
Tháng 5
+1.41%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+1.04%
Tháng 8
+1.12%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CLF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CLF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00007514 CLF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00006788 CLF
Vị trí: 65/100
Biên độ hàng năm
0.0000629
–
0.00008065
CLF
Năm biến động
-5.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00006682 CLF
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
0.00006199
–
0.00007357
CLF
Năm biến động
+7.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00007514 CLF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007094
–
0.0000791
CLF
KMF tăng giá
+5.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00005837 CLF
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.00005215
–
0.00007692
CLF
Năm biến động
-28.00%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00005456 CLF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00005204
–
0.00005678
CLF
KMF tăng giá
+3.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.