728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang CUP
Cập nhật
1
KMF
=
0.05946881
CUP
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ₱0.05946881 CUP
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUP = CF16.81553806 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₱0.05944815
Hiện tại
₱0.05946881
Cao nhất
₱0.0595481
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Cuba
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/CUP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang CUP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05946881 CUP
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000119 CUP
-0.20%
7 ngày qua
-0.000415 CUP
-0.69%
30 ngày qua
-0.001119 CUP
-1.85%
1 năm qua
-0.001987 CUP
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.0593318 Hôm nay
0.05946881 Cao nhất
0.06250002
0.0593318 Hôm nay
0.05946881 Cao nhất
0.06250002
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/CUP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang CUP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.06052387 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05520625 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.05017293
–
0.05998839
CUP
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05654571 CUP
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.05468832
–
0.0588525
CUP
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05658843 CUP
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.05418134
–
0.05842796
CUP
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05907433 CUP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.05342877
–
0.06204822
CUP
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.06052387 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0593318
–
0.06250002
CUP
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.