728x90 / 970x90
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang KMF
Cập nhật
1
CUP
=
16.81553806
KMF
+0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = CF16.81553806 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₱0.05946881 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF16.79407833
Hiện tại
CF16.81553806
Cao nhất
CF16.82138268
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.81553806 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.038657 KMF
+0.23%
7 ngày qua
+0.116513 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+0.310684 KMF
+1.88%
1 năm qua
+0.543682 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
15.99999592 Hôm nay
16.81553806 Cao nhất
16.85436784
15.99999592 Hôm nay
16.81553806 Cao nhất
16.85436784
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 18.15289673 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CUP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
18.15289673 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
16.6698932
–
19.93106707
KMF
Năm biến động
+5.83%
2023
Tỷ giá trung bình
17.68900735 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
16.99163049
–
18.28543934
KMF
CUP giảm giá
-3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
17.67612723 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
17.11509367
–
18.45653918
KMF
CUP tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
16.96226924 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
16.11649662
–
18.71650866
KMF
Năm biến động
-11.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.52606843 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.99999592
–
16.85436784
KMF
CUP tăng giá
+3.10%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.