728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang JPY
Cập nhật
1
KMF
=
0.36366989
JPY
-0.24% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ¥0.36366989 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = CF2.74974649 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
¥0.3628949
Hiện tại
¥0.36366989
Cao nhất
¥0.36382208
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang JPY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36366989 JPY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000886 JPY
-0.24%
7 ngày qua
-0.002172 JPY
-0.59%
30 ngày qua
-0.014782 JPY
-3.91%
1 năm qua
+0.009865 JPY
+2.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
0.34918645 Hôm nay
0.36366989 Cao nhất
0.38049338
0.34918645 Hôm nay
0.36366989 Cao nhất
0.38049338
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.52%
Tháng 10
+1.61%
Tháng 11
+1.87%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-1.10%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.11%
Tháng 5
-0.04%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
+2.09%
Tháng 8
-3.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang JPY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.37221965 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28085687 JPY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25482436
–
0.29953013
JPY
Năm biến động
+7.63%
2023
Tỷ giá trung bình
0.30854169 JPY
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.2809004
–
0.33330062
JPY
Năm biến động
+11.34%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33275117 JPY
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.31541773
–
0.35518763
JPY
Năm biến động
+4.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.3431875 JPY
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.31488909
–
0.37560727
JPY
Năm biến động
+12.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.37221965 JPY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.361353
–
0.38049338
JPY
Năm ổn định
-2.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.