Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Yên Nhật được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại JPY sang KMF

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Franc Comoros 2.74937285 KMF
-0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF2.74572039 Hiện tại CF2.74937285 Cao nhất CF2.75504728
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá JPY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 JPY sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.74937285 KMF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.0054 KMF
-0.20%
7 ngày qua
+0.018417 KMF
+0.67%
30 ngày qua
+0.095056 KMF
+3.58%
1 năm qua
-0.083452 KMF
-2.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2.62816659
Hôm nay
2.74937285
Cao nhất
2.86379959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.40%
Tháng 10
-1.58%
Tháng 11
-1.84%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.10%
Tháng 5
+0.04%
Tháng 6
+1.94%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 JPY sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.56634556 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.56634556 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.33856235 – 3.92427164 KMF
Năm biến động -7.09%
2023
Tỷ giá trung bình 3.24845046 KMF
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
3.00029445 – 3.55998067 KMF
Năm biến động -10.19%
2024
Tỷ giá trung bình 3.00731095 KMF
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
2.8154134 – 3.17039886 KMF
Năm biến động -4.42%
2025
Tỷ giá trung bình 2.92030246 KMF
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
2.66235528 – 3.17572137 KMF
Năm biến động -11.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.6892277 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.62816659 – 2.76737703 KMF
Năm ổn định +2.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.