728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang KRW
Cập nhật
1
KMF
=
3.13528383
KRW
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ₩3.13528383 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = CF0.31895039 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩3.13450714
Hiện tại
₩3.13528383
Cao nhất
₩3.14571381
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.13528383 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000555 KRW
-0.02%
7 ngày qua
-0.017121 KRW
-0.54%
30 ngày qua
-0.105469 KRW
-3.25%
1 năm qua
-0.215907 KRW
-6.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
3.12875213 Hôm nay
3.13528383 Cao nhất
3.67773624
3.12875213 Hôm nay
3.13528383 Cao nhất
3.67773624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 10
+2.97%
Tháng 11
-0.92%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.67%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+2.08%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
-5.94%
Tháng 7
-4.63%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.40295257 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.76246402 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.67055434
–
2.90962125
KRW
Năm ổn định
+0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
2.86673497 KRW
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
2.67771713
–
3.00154627
KRW
Năm biến động
+6.11%
2024
Tỷ giá trung bình
2.9952776 KRW
Vị trí: 36/100
Biên độ hàng năm
2.89058156
–
3.12463461
KRW
KMF tăng giá
+6.98%
2025
Tỷ giá trung bình
3.25957653 KRW
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
2.99445092
–
3.54011725
KRW
Năm biến động
+10.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.40295257 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.12875213
–
3.67773624
KRW
Năm biến động
-8.80%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.