728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang KMF
Cập nhật
1
KRW
=
0.31895039
KMF
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = CF0.31895039 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ₩3.13528383 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CF0.31789287
Hiện tại
CF0.31895039
Cao nhất
CF0.31902942
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.31895039 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000056 KMF
+0.02%
7 ngày qua
+0.001732 KMF
+0.55%
30 ngày qua
+0.01038 KMF
+3.36%
1 năm qua
+0.020549 KMF
+6.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.27190639 Hôm nay
0.31895039 Cao nhất
0.31961624
0.27190639 Hôm nay
0.31895039 Cao nhất
0.31961624
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.66%
Tháng 10
-2.88%
Tháng 11
+0.93%
Tháng 12
-1.66%
Tháng 1
+1.25%
Tháng 2
-1.64%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
+6.31%
Tháng 7
+4.86%
Tháng 8
+3.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang KMF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.36210015 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.36210015 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.34368734
–
0.37445409
KMF
Năm ổn định
-0.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.34903025 KMF
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
0.33316161
–
0.37345244
KMF
Năm biến động
-5.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33394179 KMF
Vị trí: 58/100
Biên độ hàng năm
0.32003742
–
0.34595114
KMF
KRW giảm giá
-6.53%
2025
Tỷ giá trung bình
0.30727689 KMF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.28247652
–
0.33395104
KMF
Năm biến động
-9.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.2944928 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27190639
–
0.31961624
KMF
Năm biến động
+9.65%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.