728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Riyal Ả Rập Xê-út. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang SAR
Cập nhật
1
KMF
=
0.00867576
SAR
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ﷼0.00867576 SAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 SAR = CF115.26367691 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
﷼0.00867115
Hiện tại
﷼0.00867576
Cao nhất
﷼0.00868596
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Riyal Ả Rập Xê-út
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang SAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/SAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang SAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00867576 SAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000016 SAR
-0.18%
7 ngày qua
-0.000057 SAR
-0.65%
30 ngày qua
-0.000209 SAR
-2.35%
1 năm qua
-0.000274 SAR
-3.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00860532 Hôm nay
0.00867576 Cao nhất
0.00910363
0.00860532 Hôm nay
0.00867576 Cao nhất
0.00910363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
+0.89%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+1.04%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.42%
Tháng 8
-1.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/SAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang SAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00882211 SAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00804987 SAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00732944
–
0.00873982
SAR
Năm biến động
-5.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00823821 SAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00796575
–
0.00857498
SAR
KMF tăng giá
+3.14%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00824577 SAR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.007903
–
0.00850951
SAR
KMF giảm giá
-6.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00860538 SAR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00778839
–
0.00903862
SAR
Năm biến động
+12.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00882211 SAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00860532
–
0.00910363
SAR
KMF giảm giá
-2.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.