728x90 / 970x90

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Riyal Ả Rập Xê-út được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SAR sang KMF

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Franc Comoros 115.26367691 KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF115.12830809 Hiện tại CF115.26367691 Cao nhất CF115.32495259
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá SAR sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SAR sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
115.26367691 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.209942 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+0.754844 KMF
+0.66%
30 ngày qua
+2.713662 KMF
+2.41%
1 năm qua
+3.532796 KMF
+3.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
109.84628049
Hôm nay
115.26367691
Cao nhất
116.20719667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.88%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+0.78%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-1.03%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
-1.03%
Tháng 7
-1.40%
Tháng 8
+1.82%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SAR sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 124.48579683 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SAR tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 124.48579683 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
114.4188797 – 136.43605974 KMF
Năm biến động +5.70%
2023
Tỷ giá trung bình 121.41408284 KMF
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
116.61833096 – 125.53752048 KMF
SAR giảm giá -3.04%
2024
Tỷ giá trung bình 121.30539151 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
117.5156208 – 126.53420228 KMF
SAR tăng giá +6.57%
2025
Tỷ giá trung bình 116.44224256 KMF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
110.63634003 – 128.39628635 KMF
Năm biến động -11.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 113.37032433 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
109.84628049 – 116.20719667 KMF
SAR tăng giá +2.93%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.