Tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang THB
Cập nhật
1
KMF
=
0.07740356
THB
-0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ฿0.07740356 THB
Tỷ giá nghịch đảo
1 THB = CF12.91930227 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
฿0.07740356
Hiện tại
฿0.07740356
Cao nhất
฿0.07769757
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Bạt Thái Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/THB
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang THB.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07740356 THB
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000325 THB
-0.42%
7 ngày qua
+0.00038 THB
+0.49%
30 ngày qua
+0.000196 THB
+0.25%
1 năm qua
-0.000067 THB
-0.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.07352942 Hôm nay
0.07740356 Cao nhất
0.07843298
0.07352942 Hôm nay
0.07740356 Cao nhất
0.07843298
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.68%
Tháng 10
-0.57%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
+1.56%
Tháng 1
-2.52%
Tháng 2
+1.94%
Tháng 3
+0.76%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+1.81%
Tháng 7
-0.52%
Tháng 8
-1.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/THB trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang THB.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.07747488 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.07495403 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07242189
–
0.07805163
THB
Năm ổn định
-1.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07634257 THB
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.0717696
–
0.07916214
THB
KMF tăng giá
+2.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07747488 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0719344
–
0.08145318
THB
Năm biến động
-6.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.07529937 THB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.07027255
–
0.07834688
THB
KMF tăng giá
+3.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.07669773 THB
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.07352942
–
0.07843298
THB
KMF tăng giá
+3.38%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.