Tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang TRY
Cập nhật
1
KMF
=
0.11316394
TRY
-0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ₺0.11316394 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = CF8.8367372 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₺0.113084
Hiện tại
₺0.11316394
Cao nhất
₺0.11326392
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11316394 TRY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000227 TRY
-0.20%
7 ngày qua
-0.000392 TRY
-0.35%
30 ngày qua
-0.000368 TRY
-0.32%
1 năm qua
+0.013915 TRY
+14.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.09839297 Hôm nay
0.11316394 Cao nhất
0.11446782
0.09839297 Hôm nay
0.11316394 Cao nhất
0.11446782
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 10
+1.35%
Tháng 11
+2.18%
Tháng 12
+2.42%
Tháng 1
+0.50%
Tháng 2
-1.58%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
+1.27%
Tháng 5
-0.28%
Tháng 6
+3.07%
Tháng 7
+2.21%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10850786 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03536964 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02990594
–
0.04108831
TRY
Năm biến động
+32.55%
2023
Tỷ giá trung bình
0.05231293 TRY
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.04020059
–
0.06629356
TRY
Năm biến động
+63.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07226784 TRY
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.06605432
–
0.07750579
TRY
Năm biến động
+12.08%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09100715 TRY
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
0.07363107
–
0.10267029
TRY
Năm biến động
+37.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10850786 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.10172012
–
0.11446782
TRY
Năm biến động
+10.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.