Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KMF

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Franc Comoros 8.83670077 KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất CF8.82893705 Hiện tại CF8.83670077 Cao nhất CF8.84298414
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.83670077 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.015712 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+0.030479 KMF
+0.35%
30 ngày qua
+0.028615 KMF
+0.32%
1 năm qua
-1.238982 KMF
-12.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.73607965
Hôm nay
8.83670077
Cao nhất
10.1633275
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 10
-1.33%
Tháng 11
-2.14%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
-0.50%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
-2.54%
Tháng 4
-1.26%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-2.16%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 28.46802249 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 28.46802249 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
24.33782515 – 33.43817652 KMF
Năm biến động -24.55%
2023
Tỷ giá trung bình 19.74330887 KMF
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
15.08442136 – 24.87525907 KMF
Năm biến động -38.67%
2024
Tỷ giá trung bình 13.86412386 KMF
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
12.90226246 – 15.1390563 KMF
Năm biến động -10.78%
2025
Tỷ giá trung bình 11.10389245 KMF
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
9.73991625 – 13.58122341 KMF
Năm biến động -27.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.22649086 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.73607965 – 9.83089703 KMF
Năm biến động -9.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.