728x90 / 970x90
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang XCD
Cập nhật
1
KMF
=
0.00624145
XCD
-0.23% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $0.00624145 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = CF160.21909123 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.00623928
Hiện tại
$0.00624145
Cao nhất
$0.00624943
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00624145 XCD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000014 XCD
-0.23%
7 ngày qua
-0.000044 XCD
-0.69%
30 ngày qua
-0.000117 XCD
-1.85%
1 năm qua
-0.000209 XCD
-3.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
4/100
Thấp nhất
0.00622707 Hôm nay
0.00624145 Cao nhất
0.00655959
0.00622707 Hôm nay
0.00624145 Cao nhất
0.00655959
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
+0.95%
Tháng 12
+1.20%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-2.68%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+1.29%
Tháng 7
+0.59%
Tháng 8
-1.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang XCD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00635184 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00579407 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00526582
–
0.00629599
XCD
Năm biến động
-5.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00593466 XCD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00573973
–
0.00617677
XCD
KMF tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00593915 XCD
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00568652
–
0.00613221
XCD
KMF giảm giá
-6.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00619965 XCD
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00560753
–
0.00651217
XCD
Năm biến động
+13.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00635184 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00622707
–
0.00655959
XCD
KMF giảm giá
-3.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.