Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại XCD sang KMF

Cập nhật
Đô la Đông Caribê 1 XCD = Franc Comoros 160.21909123 KMF
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF160.01462212 Hiện tại CF160.21909123 Cao nhất CF160.27477901
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCD/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
160.21909123 KMF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.28592 KMF
+0.18%
7 ngày qua
+1.110137 KMF
+0.70%
30 ngày qua
+2.960206 KMF
+1.88%
1 năm qua
+5.18022 KMF
+3.34%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
152.44857449
Hôm nay
160.21909123
Cao nhất
160.58906292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.19%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
-0.94%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.36%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.58%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCD/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang KMF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 172.96197573 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · XCD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 172.96197573 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
158.83138147 – 189.90397106 KMF
Năm biến động +5.83%
2023
Tỷ giá trung bình 168.54154015 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
161.89690663 – 174.22436699 KMF
XCD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 168.41881787 KMF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
163.07326858 – 175.85461287 KMF
XCD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 161.62750571 KMF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
153.55859762 – 178.331612 KMF
Năm biến động -11.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 157.49538205 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
152.44857449 – 160.58906292 KMF
XCD tăng giá +3.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.