728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Congo hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang CDF
Cập nhật
1
KRW
=
1.70309774
CDF
-0.80% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = FC1.70309774 CDF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CDF = ₩0.58716536 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FC1.6993477
Hiện tại
FC1.70309774
Cao nhất
FC1.70808586
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Congo
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/CDF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang CDF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.70309774 CDF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.013667 CDF
-0.80%
7 ngày qua
+0.023183 CDF
+1.38%
30 ngày qua
+0.052798 CDF
+3.20%
1 năm qua
-0.24364 CDF
-12.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Thấp nhất
1.4497432 Hôm nay
1.70309774 Cao nhất
1.94673789
1.4497432 Hôm nay
1.70309774 Cao nhất
1.94673789
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-16.22%
Tháng 10
-4.70%
Tháng 11
+3.45%
Tháng 12
+1.04%
Tháng 1
-5.42%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+3.45%
Tháng 4
-3.73%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
+7.14%
Tháng 7
+5.43%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/CDF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang CDF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.06572764 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.56687258 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.22732958
–
1.68958578
CDF
Năm biến động
-4.49%
2023
Tỷ giá trung bình
1.78982046 CDF
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
1.52320792
–
2.15841482
CDF
Năm biến động
+30.44%
2024
Tỷ giá trung bình
2.06572764 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.93054507
–
2.18653051
CDF
Năm biến động
-8.63%
2025
Tỷ giá trung bình
1.92082569 CDF
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
1.4497432
–
2.14500391
CDF
Năm biến động
-18.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.58438339 CDF
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
1.46752863
–
1.72326391
CDF
Năm biến động
+7.66%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.