Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang LBP
Cập nhật
1
KRW
=
66.12985242
LBP
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = £66.12985242 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₩0.01512176 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£65.79683806
Hiện tại
£66.12985242
Cao nhất
£66.12985242
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
66.12985242 LBP
2026-09-29
24 giờ qua
+0.07466 LBP
+0.11%
7 ngày qua
+0.050741 LBP
+0.08%
30 ngày qua
+0.752409 LBP
+1.15%
1 năm qua
+2.318078 LBP
+3.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
57.42741587 Hôm nay
66.12985242 Cao nhất
66.82059058
57.42741587 Hôm nay
66.12985242 Cao nhất
66.82059058
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.87%
Tháng 10
-2.86%
Tháng 11
+1.86%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-4.16%
Tháng 3
+3.06%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
-2.40%
Tháng 6
+7.36%
Tháng 7
+5.76%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang LBP.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 63.04875031 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17702762 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.04880169
–
1.27262634
LBP
Năm biến động
-5.20%
2023
Tỷ giá trung bình
10.47034743 LBP
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
1.19054546
–
12.21059421
LBP
Năm biến động
+867.62%
2024
Tỷ giá trung bình
57.74621559 LBP
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
11.20140019
–
68.38154767
LBP
Năm biến động
+420.34%
2025
Tỷ giá trung bình
63.04875031 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
60.28194641
–
66.36599287
LBP
KRW tăng giá
+2.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
62.00010411 LBP
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
57.42741587
–
66.82059058
LBP
Năm biến động
+6.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.