Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang KRW
Cập nhật
1
LBP
=
0.01512176
KRW
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = ₩0.01512176 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = £66.12985242 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₩0.01512176
Hiện tại
₩0.01512176
Cao nhất
₩0.0151983
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01512176 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000017 KRW
-0.11%
7 ngày qua
-0.000012 KRW
-0.08%
30 ngày qua
-0.000174 KRW
-1.14%
1 năm qua
-0.000549 KRW
-3.51%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.01496545 Hôm nay
0.01512176 Cao nhất
0.01741329
0.01496545 Hôm nay
0.01512176 Cao nhất
0.01741329
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.90%
Tháng 10
+2.94%
Tháng 11
-1.82%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
-0.84%
Tháng 2
+4.34%
Tháng 3
-2.97%
Tháng 4
+2.59%
Tháng 5
+2.46%
Tháng 6
-6.86%
Tháng 7
-5.45%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.85219821 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.85219821 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7857766
–
0.9534691
KRW
Năm biến động
+5.48%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15934353 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.0818961
–
0.83995112
KRW
Năm biến động
-89.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02566846 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01462383
–
0.08927455
KRW
Năm biến động
-80.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01587151 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01506796
–
0.01658871
KRW
LBP giảm giá
-2.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01615821 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01496545
–
0.01741329
KRW
Năm biến động
-6.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.