728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang LKR
Cập nhật
1
KRW
=
0.24396566
LKR
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = ₨0.24396566 LKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 LKR = ₩4.09893757 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨0.24297045
Hiện tại
₨0.24396566
Cao nhất
₨0.24402611
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang LKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.24396566 LKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000377 LKR
+0.15%
7 ngày qua
+0.001088 LKR
+0.45%
30 ngày qua
+0.004552 LKR
+1.90%
1 năm qua
+0.028344 LKR
+13.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.2068796 Hôm nay
0.24396566 Cao nhất
0.24524616
0.2068796 Hôm nay
0.24396566 Cao nhất
0.24524616
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
+2.37%
Tháng 12
-0.66%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-2.24%
Tháng 3
+4.02%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.89%
Tháng 6
+7.25%
Tháng 7
+3.42%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang LKR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 0.25188577 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.24968169 LKR
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.16349293
–
0.29507912
LKR
Năm biến động
+69.35%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25188577 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.22222017
–
0.29971043
LKR
Năm biến động
-13.97%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22160285 LKR
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.19831702
–
0.25090154
LKR
Năm biến động
-20.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21168733 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.19860779
–
0.22220087
LKR
KRW tăng giá
+8.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22429078 LKR
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
0.2068796
–
0.24524616
LKR
Năm biến động
+13.68%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.