728x90 / 970x90

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LKR sang KRW

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Won Hàn Quốc 4.10020385 KRW
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩4.09792215 Hiện tại ₩4.10020385 Cao nhất ₩4.11572684
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.10020385 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.001001 KRW
-0.02%
7 ngày qua
-0.060449 KRW
-1.45%
30 ngày qua
-0.098706 KRW
-2.35%
1 năm qua
-0.525497 KRW
-11.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
4.07753587
Hôm nay
4.10020385
Cao nhất
4.83372937
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.03%
Tháng 10
+1.49%
Tháng 11
-2.31%
Tháng 12
+0.66%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
+2.30%
Tháng 3
-3.87%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-6.76%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.72771674 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.14897188 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
3.38892158 – 6.11647242 KRW
Năm biến động -40.95%
2023
Tỷ giá trung bình 3.99068037 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.33655388 – 4.50004154 KRW
Năm biến động +16.24%
2024
Tỷ giá trung bình 4.52262459 KRW
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
3.98562725 – 5.04243155 KRW
Năm biến động +26.52%
2025
Tỷ giá trung bình 4.72771674 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.50043244 – 5.03504922 KRW
LKR giảm giá -7.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.4739605 KRW
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
4.07753587 – 4.83372937 KRW
Năm biến động -12.01%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.