728x90 / 970x90
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang PYG
Cập nhật
1
KRW
=
4.32924024
PYG
-0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = Gs4.32924024 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ₩0.23098741 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Gs4.31538126
Hiện tại
Gs4.32924024
Cao nhất
Gs4.34077603
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.32924024 PYG
2026-09-29
24 giờ qua
-0.019221 PYG
-0.44%
7 ngày qua
-0.062004 PYG
-1.41%
30 ngày qua
+0.003193 PYG
+0.07%
1 năm qua
-0.721475 PYG
-14.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
3.91304785 Hôm nay
4.32924024 Cao nhất
5.05071537
3.91304785 Hôm nay
4.32924024 Cao nhất
5.05071537
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.83%
Tháng 10
-4.14%
Tháng 11
-4.39%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-4.03%
Tháng 2
-3.63%
Tháng 3
-1.70%
Tháng 4
-5.62%
Tháng 5
-1.38%
Tháng 6
+5.28%
Tháng 7
+4.98%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang PYG.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 5.58519332 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.41833234 PYG
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
4.89689564
–
5.88091193
PYG
Năm biến động
+0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
5.58519332 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.34362838
–
6.0501093
PYG
Năm biến động
-3.44%
2024
Tỷ giá trung bình
5.54547799 PYG
Vị trí: 97/100
Biên độ hàng năm
5.27559101
–
5.95624552
PYG
Năm biến động
-6.48%
2025
Tỷ giá trung bình
5.32776073 PYG
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
4.53439513
–
5.91049756
PYG
Năm biến động
-13.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.29076485 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.91304785
–
4.69243213
PYG
Năm biến động
-4.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.