728x90 / 970x90
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Guarani Paraguay được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại PYG sang KRW
Cập nhật
1
PYG
=
0.23105877
KRW
+0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 PYG = ₩0.23105877 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = Gs4.32790323 PYG
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
₩0.23037355
Hiện tại
₩0.23105877
Cao nhất
₩0.23172924
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá PYG sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PYG sang KRW.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23105877 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001321 KRW
+0.58%
7 ngày qua
-0.000012 KRW
-0.01%
30 ngày qua
-0.0001 KRW
-0.04%
1 năm qua
+0.033528 KRW
+16.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
58/100
Thấp nhất
0.19753065 Hôm nay
0.23105877 Cao nhất
0.25555527
0.19753065 Hôm nay
0.23105877 Cao nhất
0.25555527
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.86%
Tháng 10
+4.32%
Tháng 11
+4.59%
Tháng 12
-2.21%
Tháng 1
+4.20%
Tháng 2
+3.77%
Tháng 3
+1.73%
Tháng 4
+5.96%
Tháng 5
+1.40%
Tháng 6
-5.02%
Tháng 7
-4.75%
Tháng 8
-0.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PYG sang KRW.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.23351365 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18505436 KRW
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.17004166
–
0.20421101
KRW
Năm biến động
-0.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17919117 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.16528627
–
0.18713876
KRW
Năm biến động
+3.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.18044429 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.167891
–
0.18955222
KRW
Năm biến động
+6.93%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1886268 KRW
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.16919049
–
0.22053658
KRW
Năm biến động
+16.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.23351365 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.2131091
–
0.25555527
KRW
Năm biến động
+5.13%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.