Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Won Hàn Quốc được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KRW sang TRY
Cập nhật
1
KRW
=
0.03614662
TRY
+0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 KRW = ₺0.03614662 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ₩27.66510334 KRW
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₺0.03598353
Hiện tại
₺0.03614662
Cao nhất
₺0.03617845
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KRW sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KRW sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03614662 TRY
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000125 TRY
+0.35%
7 ngày qua
+0.000125 TRY
+0.35%
30 ngày qua
+0.001114 TRY
+3.18%
1 năm qua
+0.006531 TRY
+22.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.02875728 Hôm nay
0.03614662 Cao nhất
0.03623872
0.02875728 Hôm nay
0.03614662 Cao nhất
0.03623872
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
+3.13%
Tháng 12
+0.72%
Tháng 1
+1.75%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+4.06%
Tháng 4
-0.79%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
+9.58%
Tháng 7
+7.18%
Tháng 8
+2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KRW sang TRY.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03208622 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0127995 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01090353
–
0.01484582
TRY
Năm biến động
+32.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01822645 TRY
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
0.01428404
–
0.02291635
TRY
Năm biến động
+53.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02412236 TRY
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.0224373
–
0.02607738
TRY
Năm biến động
+4.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02786488 TRY
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.02397229
–
0.02996612
TRY
Năm biến động
+24.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03208622 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02927521
–
0.03623872
TRY
Năm biến động
+21.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.