Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc hiển thị giá trị hiện tại của Lia Thổ Nhĩ Kỳ được định giá bằng Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TRY sang KRW

Cập nhật
Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1 TRY = Won Hàn Quốc 27.64101064 KRW
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₩27.64076724 Hiện tại ₩27.64101064 Cao nhất ₩27.79049302
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lia Thổ Nhĩ Kỳ sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá TRY sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TRY/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TRY sang KRW.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.64101064 KRW
2026-09-29
24 giờ qua
-0.088734 KRW
-0.32%
7 ngày qua
-0.119768 KRW
-0.43%
30 ngày qua
-0.903821 KRW
-3.17%
1 năm qua
-6.124528 KRW
-18.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
1/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
27.59479701
Hôm nay
27.64101064
Cao nhất
34.77380008
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.80%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
-1.72%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-3.90%
Tháng 4
+0.80%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-8.74%
Tháng 7
-6.70%
Tháng 8
-2.90%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TRY/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TRY sang KRW.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 78.59293005 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 78.59293005 KRW
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
67.35903781 – 91.7134137 KRW
Năm biến động -24.33%
2023
Tỷ giá trung bình 56.49394851 KRW
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
43.63697515 – 70.00819107 KRW
Năm biến động -34.92%
2024
Tỷ giá trung bình 41.50768983 KRW
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
38.34740722 – 44.56864365 KRW
Năm biến động -4.55%
2025
Tỷ giá trung bình 36.05894958 KRW
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
33.3710155 – 41.71482441 KRW
Năm biến động -19.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 31.39324384 KRW
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27.59479701 – 34.15859538 KRW
Năm biến động -17.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.