728x90 / 970x90

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại KWD sang THB

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Bạt Thái Lan 108.81389646 THB
+0.30% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ฿108.7136056 Hiện tại ฿108.81389646 Cao nhất ฿108.92529765
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang THB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
108.81389646 THB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.324048 THB
+0.30%
7 ngày qua
+1.470326 THB
+1.37%
30 ngày qua
+2.861191 THB
+2.70%
1 năm qua
+2.55559 THB
+2.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
100.6740492
Hôm nay
108.81389646
Cao nhất
109.15648001
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.96%
Tháng 10
-1.14%
Tháng 11
-1.95%
Tháng 12
+0.60%
Tháng 1
-1.75%
Tháng 2
+3.32%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
+1.72%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-0.91%
Tháng 8
+1.09%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang THB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 114.90105969 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 114.33027647 THB
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
106.18068919 – 123.46952592 THB
Năm biến động +3.06%
2023
Tỷ giá trung bình 113.13835527 THB
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
106.82496376 – 119.93253623 THB
Năm biến động -1.06%
2024
Tỷ giá trung bình 114.90105969 THB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
106.00661579 – 120.72126445 THB
Năm biến động -0.23%
2025
Tỷ giá trung bình 107.10227309 THB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
101.07718 – 113.29761325 THB
Năm biến động -8.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 105.83322975 THB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
100.6740492 – 109.15648001 THB
KWD tăng giá +6.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.