Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại LBP sang LKR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rupee Sri Lanka 0.00369642 LKR
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.00369606 Hiện tại ₨0.00369642 Cao nhất ₨0.00369651
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00369642 LKR
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000009 LKR
+0.25%
7 ngày qua
+0.000021 LKR
+0.57%
30 ngày qua
+0.000034 LKR
+0.94%
1 năm qua
+0.000317 LKR
+9.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00337387
Hôm nay
0.00369642
Cao nhất
0.00385632
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.87%
Tháng 10
+1.43%
Tháng 11
+0.50%
Tháng 12
-0.83%
Tháng 1
-1.03%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+3.39%
Tháng 5
+1.54%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
-2.22%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang LKR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.21382107 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21382107 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13206964 – 0.24842016 LKR
Năm biến động +78.63%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04321337 LKR
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01913724 – 0.24304981 LKR
Năm biến động -91.11%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00586979 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00323691 – 0.02159479 LKR
Năm biến động -84.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00335763 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00327354 – 0.00347601 LKR
LBP tăng giá +5.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00362195 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0034286 – 0.00385632 LKR
Năm biến động +6.92%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.